Hướng dẫn toàn tập: Lộ trình lấy bằng lái xe tại Nam Úc (Adelaide) cho người Việt (Cập nhật 2025)

G’day, chào cả nhà! Chào mừng bạn đến với blog Zuzu in Adelaide, và mình là Zuzu.

Dạo gần đây mình lướt Facebook các hội nhóm sinh viên, cộng đồng người Việt Nam ở Adelaide thấy nhiều bạn thắc mắc về việc chuyển đổi bằng lái xe, các thông tin cần biết khi học và thi bằng lái xe. Do đó, mình có ý định tổng hợp thông tin và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân của mình về lộ trình lấy bằng lái xe tại Nam Úc (Adelaide).


Phần 1: Bằng lái Việt Nam dùng được bao lâu? (Quan trọng nhất)

Đây là câu hỏi Zuzu nhận được nhiều nhất. Câu trả lời phụ thuộc vào Visa bạn đang nắm giữ.

1. Với người giữ Visa Tạm trú (Temporary Visa)

(Bao gồm: Du học sinh – Visa 500, Lao động kỳ nghỉ – Visa 462, Tốt nghiệp – Visa 485…)

Bạn ĐƯỢC PHÉP lái xe bằng Giấy phép lái xe (GPLX) Việt Nam hiện tại nếu thỏa mãn đủ các điều kiện sau:

  • GPLX Việt Nam còn hiệu lực (chưa hết hạn).
  • GPLX phải là loại tương ứng (Ví dụ: Bằng B2 lái xe hơi, A1 lái xe máy).
  • Bạn chưa từng bị tước quyền lái xe tại Úc.

Lưu ý: Nếu bằng Việt Nam hết hạn, bạn KHÔNG ĐƯỢC lái xe nữa mà phải thi lấy bằng Úc ngay.

2. Với người là Thường trú nhân (Permanent Resident – PR)

Luật quy định rất chặt chẽ:

  • Bạn chỉ được dùng bằng lái nước ngoài trong vòng 90 ngày (3 tháng) kể từ ngày bạn được cấp PR (hoặc từ ngày bạn đến Úc nếu đã có PR trước đó).
  • Sau 3 tháng, bạn BẮT BUỘC phải chuyển đổi sang bằng lái Nam Úc. Nếu không, bạn sẽ bị coi là lái xe không bằng (Unlicensed driving).

🔗 Nguồn tham khảo chính phủ (Government Source):


BẰNG VIỆT NAM DÙNG ĐƯỢC BAO LÂU?

VISA TẠM TRÚ (462, 500…)

  • Dùng đến khi hết hạn Visa.
  • Điều kiện: Bằng VN còn hạn.

THƯỜNG TRÚ NHÂN (PR)

  • CHỈ 3 THÁNG (90 ngày).
  • Sau 3 tháng: Bắt buộc đổi sang bằng SA.

Phần 2: Quy trình chuyển đổi (Conversion) & Cảnh báo “Chết người”

Nếu bạn đã có bằng lái Việt Nam (Full license) và muốn đổi sang bằng Nam Úc, quy trình thường là:

  1. Đến Service SA nộp hồ sơ.
  2. Nếu bằng Việt Nam không được công nhận tương đương (Việt Nam nằm trong nhóm này), bạn phải thi lại Lý thuyếtThực hành (VORT).

🛑 Quy định về Thâm niên bằng lái (Cập nhật mới): Khi bạn chuyển đổi bằng lái Việt Nam sang Nam Úc, loại bằng bạn nhận được sẽ phụ thuộc vào thâm niên (thời gian bạn đã giữ bằng VN):

  • Nếu bằng VN cấp < 3 năm: Bạn chỉ được cấp bằng P1 (Provisional). Bạn phải tuân thủ quy định biển P cho đến khi đủ thâm niên.
  • Nếu bằng VN cấp > 3 năm (và bạn đủ 19 tuổi): Bạn sẽ được cấp thẳng bằng Full License.

Lưu ý: Vì Việt Nam thuộc nhóm quốc gia “Non-recognised” (Không được công nhận tương đương), bạn BẮT BUỘC phải đóng thêm phí thi Lý thuyết và Thực hành (VORT) trước khi được chuyển đổi.

⚠️ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG TỪ ZUZU (Đọc kỹ kẻo hối hận)

Rất nhiều bạn tự tin lái xe lâu năm ở VN nên đi đăng ký thi chuyển đổi ngay. Nhưng luật Nam Úc quy định:

“Nếu bạn thuộc diện bắt buộc phải thi kiểm tra (như Việt Nam) trước khi được cấp bằng Nam Úc, bạn sẽ được cấp một ‘Giấy phép lái xe tạm thời’ hoặc ‘Bằng Tập lái (Learner’s Permit)’ ngay sau khi bạn hoàn thành bài thi Lý thuyết, để cho phép bạn lái xe và tham gia bài thi thực hành.”

Điều này có nghĩa là gì?

  • Trước khi thi Lý thuyết: Bạn vẫn được lái xe một mình bằng bằng Việt Nam (nếu visa còn hạn).
  • Ngay sau khi đậu Lý thuyết & HPT: nhận Temporary Driving Permit (Hạn 90 ngày) Trong thời gian này bạn phải thi đỗ thực hành.
    • “Nếu bạn thi trượt thực hành (VORT), bạn sẽ phải đợi 13 ngày mới được thi lại.
    • Sau thời gian đó thì bằng lái của bạn tại bang Nam Úc sẽ chỉ là bằng L là có hiệu lực.

Để được lái xe tiếp, bạn bắt buộc phải quay lại Service SA.

  • Trường hợp tốt (hiếm): Họ gia hạn Temporary Permit cho bạn thêm một lần nữa.
  • Trường hợp xấu (phổ biến): Họ sẽ cấp cho bạn Learner’s Permit (Bằng L chính thức). Lúc này, bạn chính thức phải dán biển L và chịu mọi quy định ngặt nghèo của người tập lái (không được lái một mình).

Lời khuyên: Hãy luyện tập thật kỹ với thầy dạy lái xe (Instructor) tại Úc ít nhất 5-10 tiếng để quen luật và đường xá trước khi đăng ký thi chuyển đổi. Đừng liều lĩnh!

🔗 Nguồn tham khảo chính phủ:


Phần 3: Lộ trình 4 Bước lấy bằng lái Nam Úc (Cho người mới tinh)

Nếu bạn chưa có bằng VN hoặc muốn học từ đầu, đây là lộ trình chuẩn:

Bước 1: Learner’s Permit L

  • Độ tuổi: Từ 16 tuổi.
  • Yêu cầu: Thi đậu lý thuyết (Luật & Give Way).
  • Điều kiện lái: Phải có người giám sát (Full License) ngồi cạnh, nồng độ cồn 0.00, tốc độ tối đa 100km/h.

Bước 2: Provisional 1 P

  • Độ tuổi: Từ 17 tuổi.
  • Yêu cầu: Giữ bằng L ít nhất 12 tháng (hoặc 6 tháng nếu trên 25t) + Thi đậu HPT + Thi đậu Thực hành (VORT).
  • Điều kiện lái: Tốc độ tối đa 100km/h. Được lái một mình. Nồng độ cồn 0.00. Phải dán chữ P đỏ trên xe.
  • Giới hạn: Nếu dưới 25 tuổi, không được chở quá 1 hành khách (16-20 tuổi) trong khung giờ 12h đêm – 5h sáng.

Bước 3: Provisional 2 P

  • Độ tuổi: Từ 18 tuổi (nếu lấy P1 lúc 17 tuổi).
  • Yêu cầu: Giữ bằng P1 ít nhất 12 tháng mà không vi phạm nghiêm trọng.
  • Điều kiện lái: Tốc độ tối đa 100km/h. Được lái một mình. Nồng độ cồn 0.00. KHÔNG cần dán chữ P trên xe.
  • Quyền lợi: Được nới lỏng quy định về hành khách và điện thoại (rảnh tay).

Bước 4: Full Driver’s License

  • Yêu cầu:
    • Giữ bằng P2 trong 2 năm (nếu dưới 25 tuổi).
    • Giữ bằng P2 trong 6 tháng (nếu trên 25 tuổi).
  • Quyền lợi: Tự do lái xe, không cần treo biển, nồng độ cồn < 0.05.
🔗 Nguồn tham khảo chính phủ:
Chi tiết các cấp độ bằng lái (The Driver’s Handbook): mylicence.sa.gov.au/licence-stages

LỘ TRÌNH CHINH PHỤC BẰNG LÁI NAM ÚC

L
Bước 1:
Learner

Thi Lý thuyết.
Luôn có người kèm.

P1
Bước 2:
Provisional 1

Thi Đậu Thực hành.
Lái một mình.

P2
Bước 3:
Provisional 2

Sau 1 năm P1.
Luật nới lỏng.

Bước 4:
FULL License

Tự do vi vu!
Nồng độ cồn < 0.05

Phần 4: Sự khác biệt về ĐỘ TUỔI (Dưới 25 vs Trên 25)

Tuổi tác quyết định bạn có phải ghi nhật ký lái xe (Logbook) hay không. Đây là lợi thế cho các anh chị lớn tuổi định cư diện tay nghề.

Tiêu chíNgười Dưới 25 TuổiNgười Từ 25 Tuổi Trở Lên
Sổ nhật ký (Logbook)Bắt buộc: Phải lái đủ 75 giờ (gồm 15h ban đêm) có người ký nhận.Được miễn: Không cần ghi logbook 75 giờ.
Thời gian giữ bằng LTối thiểu 12 tháng.Tối thiểu 6 tháng.
Lên Full LicenseMất tổng cộng ~3 năm (từ P1).Mất tổng cộng ~1.5 năm (từ P1).

📝 Lưu ý: Trên một số trang tổng quan, chính phủ có thể liệt kê chung yêu cầu 75 giờ. Tuy nhiên, trong phần quy định chi tiết theo độ tuổi, yêu cầu này chỉ áp dụng cho người DƯỚI 25 tuổi. Người trên 25 tuổi được miễn phần này (nhưng vẫn phải thi đậu thực hành).

BẰNG CHỨNG 1: Trang “The Learners Stage” (Giai đoạn học lái)

Bạn hãy truy cập link này: https://mylicence.sa.gov.au/my-car-licence/learners-stage

Kéo xuống phần “Getting your P1 provisional licence” (Lấy bằng P1). Tại đây họ chia làm 2 gạch đầu dòng rất rõ ràng:

  1. If you are under 25 (Nếu bạn dưới 25):
    • you must hold your learner’s permit for at least 12 months
    • you must complete at least 75 hours of supervised driving… (Phải lái 75 giờ).
  2. If you are 25 or over (Nếu bạn từ 25 trở lên):
    • you must hold your learner’s permit for at least 6 months
    • you must pass the Hazard Perception Test
    • you must pass a Vehicle On Road Test (VORT) or Competency Based Training and Assessment (CBT&A).
    • (Bạn thấy không? Ở mục này hoàn toàn KHÔNG CÓ dòng yêu cầu 75 hours logbook).
BẰNG CHỨNG 2: Sách “The Driving Companion” (Cuốn Logbook)

Trong cuốn sách vàng (Driving Companion) mà bạn được phát khi nhận bằng L, trang quy định ghi rõ:

“If you are under the age of 25, you must record at least 75 hours of supervised driving…” (Dịch: Nếu bạn dưới 25 tuổi, bạn phải ghi lại ít nhất 75 giờ…)

Điều này mặc định hiểu theo luật là: Nếu bạn không thuộc nhóm “under 25”, bạn không chịu quy định này.


Phần 5: Chi phí dự kiến (Chuẩn bị lúa thôi!)

Dưới đây là các chi phí bắt buộc và ước tính (Giá có thể thay đổi theo năm tài chính của SA Gov).

  • Học phí (10-15 giờ ~ 7-10 buổi): Khoảng $800 – $1,200.
  • Phí thi VORT (trọn gói xe + giám khảo): ~$300.
  • Phí chính phủ (L, HPT, P1/P2): ~$335.

-> Tổng kết: Nếu bạn học lái từ đầu, hãy chuẩn bị ngân sách khoảng $2,000 – $2,500 AUD cho toàn bộ quá trình đến khi cầm bằng P. (Mình ước tính ngân sách dự trù khoảng đó cho nó xông xênh 😀 )

🔗 Nguồn tham khảo chính phủ:


Biểu phí cập nhật tới tháng 7 năm 2025:

BẢNG LỆ PHÍ CẤP BẰNG NAM ÚC (2024-2025)

Dữ liệu cập nhật từ SA.GOV.AU (Tháng 12/2025)

Giai Đoạn Hạng Mục Chi Phí (AUD) Ghi Chú Nguồn
Giai đoạn 1: Learner (Học lái)
Học & Thi Lý thuyết myLs Course / Theory Test $41 Thi online hoặc tại Service SA
Cấp bằng L Learner’s Permit $74 Thời hạn 2 năm
Giai đoạn 2: Provisional (P1 & P2)
Thi nhận thức mối nguy Hazard Perception Test (HPT) $35 Bắt buộc đậu trước khi thi lái
Thi thực hành lái xe VORT Test ~$230 – $300 Chi phí thuê xe & Giám khảo
(Phí thị trường – Không cố định)
Cấp bằng P Provisional Licence $185 Trả 1 lần cho 3 năm
(Bao gồm giai đoạn P1 & P2)
Giai đoạn 3: Full Licence
Phí cấp bằng Full
(Tùy chọn thời hạn)
1 Năm $75 Gia hạn ngắn hạn
5 Năm $295 Tiết kiệm hơn
10 Năm $570 Lợi nhất (Rẻ hơn ~$180)
Dành cho bằng lái Việt Nam (Overseas)
Phí Cố Định
(Nộp Chính Phủ)
1. Thi Lý thuyết (Theory) $41 Bắt buộc
2. Phí Cấp Bằng (Sau khi đậu) $185 – $570 Tùy vào loại bằng được cấp
(P: $185 hoặc Full: $75-$570)
Phí Ước Tính
(Nộp Trường lái)
3. Thi Thực hành (VORT) ~$230 – $300 Trả trực tiếp cho Giám khảo
4. Học bổ túc (Optional) ~$100 – $120/giờ Nên học 2-5 giờ để quen luật

Kết luận & Bước tiếp theo

Lái xe ở Úc không quá khó, nhưng luật pháp cực kỳ nghiêm minh và tiền phạt rất “chát”. Hiểu luật không chỉ giúp bạn có bằng nhanh hơn mà còn bảo vệ túi tiền của bạn.

Bước đầu tiên trong hành trình này là vượt qua Bài thi Lý thuyết (Theory Test) – đặc biệt là các quy tắc “Give Way” (Nhường đường) rất dễ gây nhầm lẫn.

👉 Bạn lo lắng về vốn tiếng Anh khi thi lý thuyết?

Đừng lo! Tuần tới, Zuzu sẽ tổng hợp và soạn bài Thi thử Lý thuyết Lái xe & Hazard Test (Song ngữ Anh – Việt) ngay tại blog này. Hi vọng bài viết sẽ giúp bạn ôn luyện dễ dàng.

Nhớ ghé lại Zuzu in Adelaide vào tuần tới nhé!


Disclaimer: Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin hướng dẫn, dựa trên luật giao thông Nam Úc cập nhật đến tháng 12 năm 2025. Vui lòng kiểm tra lại trang web chính phủ hoặc liên hệ Service SA để có thông tin pháp lý mới nhất tại thời điểm bạn đọc.


HỎI ĐÁP NHANH CÙNG ZUZU

Phụ thuộc vào loại bằng bạn đang giữ:

  • Thẻ PET (Nhựa cứng song ngữ): KHÔNG CẦN DỊCH. Vì trên thẻ đã có tiếng Anh (Full Name, Address, Class…) nên Cảnh sát và Service SA chấp nhận trực tiếp.
  • Bằng giấy cũ (Màu vàng ép plastic): BẮT BUỘC DỊCH. Bạn phải mang theo bản gốc + bản dịch NATTI hoặc Giấy phép lái xe quốc tế (IDP).

Bạn chỉ có 90 ngày (3 tháng) kể từ ngày cấp PR để dùng bằng nước ngoài. Sau đó, bạn BẮT BUỘC phải chuyển sang bằng Nam Úc. Nếu quá hạn, bạn sẽ bị phạt lỗi “Lái xe không bằng”.

KHÔNG!

Theo luật Nam Úc, nếu bạn thi VORT bằng xe số tự động, bằng lái của bạn sẽ bị ghi chú “Condition A” (Chỉ lái xe tự động). Bạn sẽ bị phạt nếu lái xe số sàn.

Ngược lại, nếu bạn thi bằng xe số sàn, bạn được phép lái cả hai loại (Số sàn & Tự động).

Zuzu đã tính toán con số ước lượng thực tế nhất cho bạn (bao gồm phí chính phủ + thuê xe/thầy):

1. Nhóm Chuyển Đổi (Có bằng VN):
Chỉ cần thi và lấy bằng.
💰 Tổng: ~$450 – $650 AUD (Nếu lấy bằng 1 năm).
2. Nhóm Người Mới (Beginner):
Học từ đầu (10-15h học) + Thi + Lấy bằng.
💰 Tổng: ~$1,500 – $1,900 AUD. ($2,500 cho nó xông xênh :D).

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *